Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 36:1 | 18 |
2
|
6 | 5 | 30:4 | 15 |
3
|
7 | 4 | 18:19 | 12 |
4
|
6 | 3 | 24:13 | 9 |
5
|
7 | 2 | 13:24 | 6 |
6
|
7 | 2 | 9:28 | 6 |
7
|
5 | 0 | 0:41 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.