Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 34:9 | 30 |
2
|
11 | 9 | 23:4 | 29 |
3
|
11 | 7 | 24:13 | 23 |
4
|
11 | 6 | 21:13 | 19 |
5
|
11 | 5 | 18:10 | 19 |
6
|
11 | 6 | 13:14 | 19 |
7
|
11 | 5 | 20:13 | 17 |
8
|
11 | 5 | 14:20 | 16 |
9
|
11 | 4 | 17:15 | 15 |
10
|
11 | 3 | 14:16 | 12 |
11
|
11 | 3 | 14:19 | 12 |
12
|
11 | 3 | 11:28 | 11 |
13
|
11 | 1 | 11:24 | 7 |
14
|
11 | 2 | 12:27 | 7 |
15
|
11 | 2 | 12:20 | 7 |
16
|
11 | 2 | 6:19 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.