Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 22 19 58:12 58
2 Babrungas 23 17 39:9 55
3 BE1 NFA 22 14 39:24 44
4 Neptunas 22 13 30:27 41
5 Tauras Taurage 23 12 40:28 40
6 BFA Vilnius 23 12 35:32 39
7 Zalgiris 2 22 11 36:31 37
8 Dainava Alytus 22 10 33:20 37
9 Atmosfera 22 8 34:29 29
10 Jonava 23 7 26:28 27
11 Hegelmann Litauen 2 23 7 29:51 22
12 Garliava 22 6 23:24 22
13 Transinvest 2 23 5 24:55 18
14 Kauno Zalgiris 2 22 5 18:35 16
15 Ekranas 23 4 22:50 14
16 Siauliai 2 23 3 21:52 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.