Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 22 | 68:20 | 70 |
2
|
28 | 20 | 82:28 | 66 |
3
|
28 | 17 | 45:27 | 56 |
4
|
29 | 12 | 39:41 | 41 |
5
|
29 | 10 | 34:33 | 38 |
6
|
27 | 9 | 28:38 | 32 |
7
|
29 | 8 | 32:48 | 31 |
8
|
29 | 5 | 20:51 | 24 |
9
|
29 | 5 | 43:59 | 23 |
10
|
28 | 3 | 27:73 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.