Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 54:16 | 56 |
2
|
22 | 17 | 65:19 | 55 |
3
|
22 | 12 | 37:26 | 40 |
4
|
22 | 8 | 28:34 | 28 |
5
|
22 | 7 | 25:29 | 27 |
6
|
22 | 6 | 24:38 | 25 |
7
|
22 | 7 | 23:35 | 24 |
8
|
22 | 4 | 15:33 | 20 |
9
|
22 | 3 | 37:44 | 17 |
10
|
22 | 3 | 21:55 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Nakotnes liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.