Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 11 | 90:2 | 33 |
2
|
13 | 11 | 68:9 | 33 |
3
|
12 | 7 | 50:26 | 21 |
4
|
13 | 5 | 32:42 | 15 |
5
|
13 | 5 | 34:46 | 15 |
6
|
12 | 3 | 14:49 | 9 |
7
|
10 | 0 | 0:114 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.