Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 19 | 51:30 | 67 |
2
|
33 | 18 | 46:27 | 63 |
3
|
33 | 18 | 55:26 | 62 |
4
|
33 | 15 | 33:25 | 55 |
5
|
33 | 11 | 45:47 | 44 |
6
|
33 | 9 | 31:31 | 43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.