Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 19:9 | 17 |
2
|
8 | 5 | 21:8 | 16 |
3
|
8 | 5 | 12:11 | 16 |
4
|
8 | 5 | 11:8 | 16 |
5
|
8 | 4 | 12:4 | 15 |
6
|
8 | 4 | 17:13 | 13 |
7
|
8 | 4 | 13:13 | 13 |
8
|
8 | 4 | 12:9 | 12 |
9
|
8 | 3 | 13:9 | 11 |
10
|
8 | 3 | 15:16 | 9 |
11
|
8 | 2 | 5:8 | 9 |
12
|
8 | 2 | 8:21 | 7 |
13
|
8 | 1 | 3:13 | 5 |
14
|
8 | 0 | 4:23 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.