Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 37:11 | 31 |
2
|
12 | 8 | 31:14 | 27 |
3
|
12 | 7 | 27:15 | 23 |
4
|
12 | 7 | 25:19 | 23 |
5
|
12 | 5 | 28:15 | 19 |
6
|
12 | 6 | 22:25 | 19 |
7
|
12 | 5 | 27:23 | 17 |
8
|
12 | 5 | 20:33 | 16 |
9
|
12 | 4 | 15:20 | 15 |
10
|
12 | 4 | 35:29 | 14 |
11
|
12 | 3 | 13:26 | 11 |
12
|
12 | 2 | 20:41 | 9 |
13
|
12 | 2 | 15:33 | 7 |
14
|
12 | 2 | 15:26 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.