Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 38:5 | 37 |
2
|
13 | 11 | 44:7 | 35 |
3
|
14 | 9 | 29:11 | 28 |
4
|
13 | 6 | 24:22 | 20 |
5
|
13 | 6 | 19:17 | 20 |
6
|
13 | 6 | 11:17 | 19 |
7
|
14 | 5 | 20:20 | 17 |
8
|
14 | 5 | 18:26 | 17 |
9
|
14 | 4 | 17:26 | 17 |
10
|
14 | 4 | 27:40 | 17 |
11
|
13 | 4 | 16:22 | 15 |
12
|
14 | 3 | 15:32 | 10 |
13
|
14 | 2 | 11:27 | 9 |
14
|
13 | 1 | 21:38 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.