Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 14 10 43:21 31
2 Fylkir 14 10 32:20 30
3 Throttur 14 8 27:14 27
4 Kopavogur 14 8 30:24 25
5 Grotta 14 7 29:28 22
6 Vestri 14 6 24:25 21
7 Njardvik 14 6 20:19 20
8 Leiknir 14 5 19:19 19
9 Grindavik 14 2 15:18 14
10 IR Reykjavik 15 3 25:36 13
11 Volsungur 14 1 17:34 8
12 Aegir 15 2 19:42 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.