Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Throttur 11 7 25:12 23
2 Fylkir 11 7 19:15 21
3 Vestri 12 6 22:20 20
4 Afturelding 10 6 25:17 19
5 Kopavogur 11 6 20:18 19
6 Leiknir 11 5 14:12 18
7 Njardvik 11 4 13:11 14
8 Grotta 10 4 19:24 13
9 IR Reykjavik 11 3 23:29 11
10 Grindavik 10 1 9:12 9
11 Aegir 11 2 12:20 8
12 Volsungur 11 1 13:24 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.