Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 2 | 58:8 | 62 |
2
|
6 | 4 | 72:13 | 60 |
3
|
6 | 1 | 47:35 | 38 |
4
|
6 | 0 | 37:43 | 31 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 4 | 44:36 | 37 |
6
|
4 | 0 | 36:41 | 30 |
7
|
4 | 2 | 23:33 | 27 |
8
|
4 | 1 | 17:51 | 13 |
9
|
0 | 0 | 13:34 | 12 |
10
|
4 | 0 | 28:81 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.