Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 43:11 | 54 |
2
|
22 | 11 | 36:21 | 36 |
3
|
22 | 9 | 40:30 | 34 |
4
|
22 | 9 | 25:30 | 31 |
5
|
22 | 7 | 23:27 | 28 |
6
|
22 | 7 | 25:30 | 27 |
7
|
22 | 6 | 22:27 | 25 |
8
|
22 | 6 | 19:27 | 24 |
9
|
22 | 5 | 20:37 | 22 |
10
|
22 | 4 | 21:34 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.