Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 50:13 | 45 |
2
|
19 | 12 | 47:16 | 41 |
3
|
19 | 12 | 48:15 | 40 |
4
|
19 | 11 | 36:17 | 38 |
5
|
19 | 10 | 30:24 | 31 |
6
|
19 | 9 | 34:32 | 31 |
7
|
19 | 7 | 31:42 | 23 |
8
|
19 | 5 | 33:38 | 21 |
9
|
19 | 5 | 20:35 | 20 |
10
|
19 | 4 | 17:41 | 16 |
11
|
19 | 2 | 18:45 | 8 |
12
|
19 | 2 | 15:61 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.