Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 28:9 | 44 |
2
|
19 | 11 | 26:12 | 37 |
3
|
19 | 9 | 23:13 | 34 |
4
|
19 | 6 | 21:15 | 28 |
5
|
17 | 8 | 16:13 | 28 |
6
|
17 | 8 | 19:21 | 28 |
7
|
19 | 7 | 14:11 | 26 |
8
|
17 | 4 | 19:16 | 20 |
9
|
17 | 5 | 8:12 | 20 |
10
|
17 | 4 | 9:12 | 19 |
11
|
19 | 4 | 8:19 | 18 |
12
|
17 | 5 | 9:19 | 17 |
13
|
19 | 2 | 5:17 | 12 |
14
|
19 | 1 | 8:24 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.