Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 5 | 16:7 | 20 |
2
|
11 | 5 | 16:12 | 18 |
3
|
11 | 4 | 15:10 | 16 |
4
|
11 | 4 | 14:10 | 16 |
5
|
11 | 4 | 10:6 | 16 |
6
|
11 | 4 | 12:10 | 16 |
7
|
11 | 4 | 11:11 | 16 |
8
|
11 | 4 | 18:23 | 15 |
9
|
11 | 3 | 7:7 | 14 |
10
|
11 | 2 | 6:8 | 13 |
11
|
11 | 2 | 10:14 | 12 |
12
|
11 | 3 | 10:19 | 12 |
13
|
11 | 1 | 12:14 | 9 |
14
|
11 | 1 | 7:13 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 5 | 10:6 | 20 |
2
|
11 | 3 | 12:9 | 17 |
3
|
11 | 4 | 11:8 | 17 |
4
|
11 | 4 | 11:10 | 17 |
5
|
11 | 4 | 9:7 | 16 |
6
|
11 | 3 | 11:9 | 15 |
7
|
11 | 4 | 12:11 | 14 |
8
|
11 | 3 | 10:9 | 14 |
9
|
11 | 3 | 9:8 | 13 |
10
|
11 | 3 | 6:7 | 13 |
11
|
11 | 2 | 7:11 | 11 |
12
|
11 | 1 | 10:11 | 10 |
13
|
11 | 2 | 5:11 | 10 |
14
|
11 | 0 | 5:11 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.