Trận đấu
Chung kết
Fenix
1
Oriental
0
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:2 | 7 |
2
|
3 | 2 | 4:2 | 7 |
3
|
3 | 2 | 4:2 | 6 |
4
|
3 | 2 | 5:4 | 6 |
5
|
3 | 1 | 6:4 | 5 |
6
|
3 | 1 | 2:0 | 5 |
7
|
3 | 1 | 3:3 | 4 |
8
|
3 | 1 | 3:3 | 4 |
9
|
3 | 1 | 3:4 | 4 |
10
|
3 | 0 | 2:3 | 2 |
11
|
3 | 0 | 3:5 | 2 |
12
|
3 | 0 | 4:6 | 1 |
13
|
3 | 0 | 3:6 | 1 |
14
|
3 | 0 | 0:3 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga AUF Uruguaya (Apertura)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 13:7 | 11 |
2
|
6 | 2 | 9:6 | 10 |
3
|
6 | 2 | 7:5 | 9 |
4
|
6 | 2 | 8:8 | 9 |
5
|
6 | 1 | 5:6 | 7 |
6
|
6 | 1 | 5:11 | 4 |
7
|
6 | 0 | 5:9 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Torneo Competencia - Play Offs: Chung kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 8:5 | 13 |
2
|
6 | 3 | 9:2 | 12 |
3
|
6 | 2 | 8:5 | 9 |
4
|
6 | 2 | 6:5 | 9 |
5
|
6 | 1 | 3:7 | 5 |
6
|
6 | 1 | 4:7 | 4 |
7
|
6 | 1 | 6:13 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Torneo Competencia - Play Offs: Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.