Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Viktoria 13 7 17:10 25
2 SC Poltava 13 7 24:11 24
3 Fenix Mariupol 13 7 20:13 24
4 Ahrobiznes Volochysk 12 7 19:14 23
5 Oleksandriya 13 6 19:11 23
6 Kulikiv 13 6 26:17 21
7 Nyva Ternopil 13 4 15:11 18
8 Lokomotyv Kyiv 13 4 17:16 17
9 Inhulets 12 5 13:16 17
10 Prykarpattya 13 4 13:15 16
11 Metalist Kharkiv 13 4 13:16 15
12 UCSA 13 3 18:21 14
13 Kolos Kovalivka 2 13 4 12:22 13
14 FC Chernihiv 11 2 12:16 10
15 Probiy Horodenka 13 2 12:32 9
16 Zhytomyr 2 13 1 18:27 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Persha Liga (Nhóm Rớt hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.