Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 24 18 39:14 57
2 Zeleznicar Indjija 24 14 48:22 48
3 Jedinstvo SP 24 14 36:24 47
4 Hajduk Divos 24 13 37:20 44
5 Vrbas 23 11 32:25 38
6 Mladost Backi Jarak 24 9 35:32 34
7 Sloven Ruma 24 9 33:31 34
8 Dinamo Pancevo 24 10 27:35 34
9 Backa 24 7 30:30 30
10 Veternik 24 8 27:33 28
11 Sloga Conoplja 24 7 26:38 27
12 Sloboda DT 24 5 27:30 25
13 Mladost Omoljica 24 6 22:36 22
14 Omladinac NB 23 5 27:35 21
15 FK Indjija 24 4 22:31 21
16 Kikinda 24 3 17:49 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.