Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 27 | 90:28 | 84 |
2
|
32 | 18 | 69:43 | 61 |
3
|
32 | 15 | 53:37 | 55 |
4
|
32 | 17 | 70:54 | 54 |
5
|
32 | 15 | 62:50 | 51 |
6
|
31 | 14 | 68:50 | 51 |
7
|
32 | 15 | 63:57 | 48 |
8
|
31 | 13 | 50:54 | 45 |
9
|
32 | 12 | 79:71 | 44 |
10
|
32 | 13 | 46:64 | 43 |
11
|
32 | 11 | 58:51 | 41 |
12
|
32 | 13 | 61:59 | 40 |
13
|
32 | 11 | 65:65 | 39 |
14
|
32 | 11 | 41:58 | 39 |
15
|
32 | 10 | 56:72 | 39 |
16
|
32 | 8 | 42:64 | 30 |
17
|
32 | 5 | 44:85 | 22 |
18
|
32 | 2 | 29:84 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)