Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 70:21 | 56 |
2
|
23 | 16 | 57:36 | 51 |
3
|
22 | 15 | 66:28 | 47 |
4
|
23 | 10 | 54:47 | 36 |
5
|
22 | 8 | 42:47 | 29 |
6
|
23 | 8 | 46:60 | 26 |
7
|
23 | 7 | 32:50 | 25 |
8
|
23 | 7 | 36:67 | 22 |
9
|
22 | 5 | 25:36 | 20 |
10
|
23 | 3 | 30:66 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.