Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 47:26 | 48 |
2
|
23 | 12 | 45:21 | 45 |
3
|
23 | 12 | 44:28 | 41 |
4
|
23 | 8 | 34:27 | 35 |
5
|
23 | 9 | 33:28 | 35 |
6
|
23 | 7 | 30:38 | 26 |
7
|
23 | 7 | 31:42 | 24 |
8
|
23 | 5 | 25:37 | 23 |
9
|
23 | 5 | 21:41 | 19 |
10
|
23 | 4 | 24:46 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.