Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 47:24 | 54 |
2
|
24 | 15 | 45:13 | 51 |
3
|
23 | 14 | 44:22 | 45 |
4
|
23 | 13 | 45:18 | 44 |
5
|
23 | 9 | 29:26 | 31 |
6
|
23 | 7 | 19:39 | 24 |
7
|
24 | 6 | 27:42 | 22 |
8
|
24 | 4 | 15:55 | 17 |
9
|
24 | 2 | 15:47 | 11 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.