Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 37:16 | 49 |
2
|
20 | 12 | 41:19 | 43 |
3
|
20 | 12 | 35:18 | 41 |
4
|
20 | 12 | 44:19 | 39 |
5
|
20 | 10 | 35:19 | 36 |
6
|
20 | 8 | 28:31 | 28 |
7
|
20 | 8 | 33:33 | 26 |
8
|
20 | 5 | 19:38 | 17 |
9
|
20 | 4 | 16:36 | 13 |
10
|
20 | 3 | 15:42 | 11 |
11
|
20 | 2 | 13:45 | 8 |
12
|
0 | 0 | 0:0 | -106 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 5 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- U Craiova 1948: -106 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 13:4 | 22 |
2
|
4 | 2 | 11:3 | 21 |
3
|
4 | 1 | 5:7 | 19 |
4
|
4 | 3 | 5:0 | 17 |
5
|
4 | 1 | 6:6 | 16 |
6
|
4 | 2 | 7:8 | 10 |
7
|
4 | 0 | 3:12 | 5 |
8
|
4 | 0 | 1:11 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:5 | 21 |
2
|
4 | 2 | 5:5 | 19 |
3
|
4 | 1 | 7:12 | 16 |
4
|
4 | 2 | 14:6 | 15 |
5
|
4 | 2 | 10:11 | 13 |
6
|
4 | 0 | 3:8 | 10 |
7
|
4 | 1 | 5:8 | 9 |
8
|
4 | 1 | 5:5 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 11:3 | 24 |
2
|
4 | 1 | 6:5 | 20 |
3
|
4 | 2 | 4:1 | 15 |
4
|
4 | 1 | 3:4 | 12 |
5
|
4 | 1 | 3:8 | 12 |
6
|
4 | 2 | 9:6 | 11 |
7
|
4 | 1 | 4:8 | 8 |
8
|
4 | 0 | 1:6 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 6:3 | 23 |
2
|
4 | 2 | 6:3 | 18 |
3
|
4 | 2 | 7:3 | 17 |
4
|
4 | 2 | 5:2 | 15 |
5
|
4 | 2 | 6:8 | 14 |
6
|
4 | 2 | 7:5 | 13 |
7
|
4 | 0 | 3:8 | 10 |
8
|
4 | 0 | 2:10 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
3 | 1 | 3:5 | 39 |
6
|
3 | 3 | 5:1 | 37 |
7
|
4 | 1 | 5:6 | 29 |
8
|
4 | 3 | 8:2 | 26 |
9
|
3 | 2 | 6:2 | 19 |
10
|
3 | 1 | 1:4 | 14 |
11
|
4 | 1 | 2:10 | 11 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Alexandria: +36 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Curtisoara: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Progresul Spartac: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dunarea Giurgiu: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Adunatii-Copaceni: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSO Filiasi: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Nanov: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)