Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 26 | 63:15 | 82 |
2
|
31 | 22 | 67:20 | 75 |
3
|
30 | 22 | 75:20 | 72 |
4
|
31 | 16 | 59:31 | 56 |
5
|
31 | 14 | 39:27 | 51 |
6
|
30 | 12 | 44:31 | 46 |
7
|
31 | 12 | 38:43 | 42 |
8
|
31 | 11 | 34:45 | 39 |
9
|
31 | 10 | 34:49 | 38 |
10
|
31 | 10 | 51:52 | 37 |
11
|
31 | 10 | 39:60 | 35 |
12
|
31 | 8 | 33:52 | 34 |
13
|
31 | 8 | 28:38 | 32 |
14
|
31 | 8 | 34:41 | 31 |
15
|
31 | 6 | 34:51 | 28 |
16
|
30 | 5 | 28:53 | 26 |
17
|
30 | 4 | 21:50 | 21 |
18
|
31 | 1 | 22:65 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.