Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 10 10 34:8 30
2 Babrungas 10 8 22:4 26
3 BE1 NFA 10 7 24:12 23
4 Garliava 10 5 17:9 18
5 Neptunas 10 5 12:14 16
6 Tauras Taurage 10 5 15:12 16
7 Atmosfera 10 4 18:13 14
8 BFA Vilnius 10 4 13:20 13
9 Dainava Alytus 10 3 15:15 12
10 Zalgiris 2 10 3 14:17 12
11 Jonava 10 3 14:15 12
12 Transinvest 2 10 3 11:27 11
13 Hegelmann Litauen 2 10 2 11:21 7
14 Ekranas 10 2 12:18 7
15 Siauliai 2 9 1 10:21 6
16 Kauno Zalgiris 2 9 0 3:19 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.