Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 63:29 | 69 |
2
|
34 | 19 | 51:27 | 67 |
3
|
34 | 20 | 44:23 | 66 |
4
|
34 | 18 | 59:47 | 60 |
5
|
34 | 17 | 44:32 | 60 |
6
|
34 | 14 | 38:30 | 53 |
7
|
34 | 15 | 49:36 | 53 |
8
|
34 | 12 | 31:36 | 44 |
9
|
34 | 13 | 41:44 | 43 |
10
|
34 | 11 | 43:35 | 42 |
11
|
34 | 10 | 38:47 | 38 |
12
|
34 | 8 | 50:53 | 36 |
13
|
34 | 8 | 32:47 | 35 |
14
|
34 | 7 | 23:34 | 34 |
15
|
34 | 11 | 28:33 | 32 |
16
|
34 | 7 | 37:50 | 32 |
17
|
34 | 7 | 31:49 | 29 |
18
|
34 | 4 | 22:72 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Igea Virtus: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)