Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 34:15 | 55 |
2
|
28 | 16 | 28:17 | 54 |
3
|
28 | 13 | 38:19 | 49 |
4
|
28 | 14 | 32:20 | 47 |
5
|
28 | 12 | 27:17 | 45 |
6
|
28 | 11 | 23:13 | 45 |
7
|
28 | 9 | 26:22 | 41 |
8
|
28 | 9 | 20:19 | 39 |
9
|
28 | 10 | 24:27 | 38 |
10
|
28 | 9 | 28:27 | 37 |
11
|
28 | 9 | 24:27 | 34 |
12
|
28 | 8 | 26:36 | 32 |
13
|
28 | 7 | 15:17 | 31 |
14
|
28 | 6 | 25:31 | 30 |
15
|
28 | 5 | 19:24 | 28 |
16
|
28 | 5 | 24:31 | 27 |
17
|
28 | 4 | 15:27 | 23 |
18
|
28 | 3 | 21:60 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.