Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 28 | 122:36 | 89 |
2
|
34 | 22 | 70:34 | 73 |
3
|
34 | 20 | 66:47 | 65 |
4
|
34 | 18 | 71:49 | 62 |
5
|
34 | 18 | 65:52 | 61 |
6
|
34 | 17 | 68:47 | 59 |
7
|
34 | 13 | 51:57 | 47 |
8
|
34 | 11 | 61:65 | 44 |
9
|
34 | 12 | 45:61 | 43 |
10
|
34 | 10 | 44:53 | 40 |
11
|
34 | 10 | 44:58 | 39 |
12
|
34 | 9 | 42:53 | 38 |
13
|
34 | 9 | 40:54 | 38 |
14
|
34 | 7 | 49:63 | 32 |
15
|
34 | 8 | 37:60 | 32 |
16
|
34 | 7 | 45:69 | 29 |
17
|
34 | 6 | 41:72 | 26 |
18
|
34 | 6 | 29:60 | 26 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.