Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Karvina 10 7 20:12 21
2 Usti nad Labem 10 5 17:11 18
3 Dukla Prague 9 5 18:13 17
4 Jihlava 10 5 16:11 17
5 Vlasim 10 4 19:14 15
6 Pribram 9 3 15:14 14
7 Slavia Prague B 10 3 19:17 13
8 Taborsko 10 3 13:13 13
9 Opava 10 3 16:17 13
10 Ostrava B 9 3 15:12 11
11 SK Kladno 9 2 13:14 10
12 Zizkov 9 3 8:16 10
13 Prostejov 10 1 13:14 9
14 FK Ceska Lipa 9 2 10:16 9
15 Trinec 9 1 10:17 7
16 Kromeriz 9 1 8:19 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.