Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 23 | 58:21 | 73 |
2
|
29 | 16 | 48:31 | 53 |
3
|
29 | 15 | 49:35 | 52 |
4
|
29 | 15 | 52:43 | 48 |
5
|
29 | 13 | 29:30 | 45 |
6
|
29 | 13 | 44:38 | 44 |
7
|
29 | 11 | 42:31 | 43 |
8
|
29 | 12 | 37:50 | 41 |
9
|
29 | 10 | 39:31 | 38 |
10
|
29 | 10 | 39:45 | 35 |
11
|
29 | 10 | 30:39 | 34 |
12
|
29 | 8 | 36:49 | 32 |
13
|
29 | 9 | 30:42 | 31 |
14
|
29 | 5 | 30:43 | 27 |
15
|
29 | 6 | 29:38 | 26 |
16
|
29 | 7 | 27:53 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.