Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Bucuresti 10 7 23:7 23
2 FC Rapid Bucuresti 10 6 14:6 21
3 Univ. Craiova 10 6 24:9 20
4 Petrolul 9 5 11:12 16
5 U. Cluj 9 5 14:13 15
6 Farul Constanta 10 3 14:14 14
7 CFR Cluj 9 4 15:14 13
8 Sepsi Sf. Gheorghe 10 3 7:10 13
9 UTA Arad 10 3 14:15 12
10 FCSB 10 3 13:17 12
11 FC Botosani 10 2 14:12 11
12 FC Arges 10 3 6:10 11
13 Corvinul 9 2 8:7 10
14 Otelul 9 2 9:12 10
15 FC Voluntari 10 2 9:22 8
16 Csikszereda M. Ciuc 9 0 6:21 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.