Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 10 | 54:4 | 30 |
2
|
10 | 9 | 33:3 | 27 |
3
|
10 | 7 | 42:8 | 22 |
4
|
10 | 7 | 37:8 | 21 |
5
|
10 | 7 | 33:12 | 21 |
6
|
10 | 6 | 21:10 | 19 |
7
|
10 | 4 | 16:12 | 12 |
8
|
10 | 2 | 10:33 | 8 |
9
|
10 | 2 | 15:31 | 7 |
10
|
10 | 2 | 4:48 | 7 |
11
|
10 | 1 | 4:42 | 3 |
12
|
10 | 0 | 1:59 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.