Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 28:4 | 21 |
2
|
7 | 6 | 21:3 | 18 |
3
|
7 | 5 | 26:11 | 15 |
4
|
7 | 5 | 19:6 | 15 |
5
|
7 | 4 | 32:7 | 13 |
6
|
7 | 3 | 8:9 | 10 |
7
|
7 | 3 | 13:9 | 9 |
8
|
7 | 2 | 8:22 | 7 |
9
|
7 | 2 | 4:25 | 7 |
10
|
7 | 2 | 14:22 | 6 |
11
|
7 | 1 | 4:23 | 3 |
12
|
7 | 0 | 1:37 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.