Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 21:5 | 24 |
2
|
8 | 6 | 17:8 | 19 |
3
|
8 | 5 | 18:8 | 18 |
4
|
8 | 4 | 18:6 | 15 |
5
|
8 | 3 | 14:12 | 12 |
6
|
8 | 3 | 12:10 | 11 |
7
|
8 | 3 | 11:10 | 10 |
8
|
8 | 3 | 6:13 | 9 |
9
|
8 | 2 | 8:10 | 8 |
10
|
8 | 1 | 4:21 | 4 |
11
|
8 | 1 | 8:20 | 3 |
12
|
8 | 0 | 3:17 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.