Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 29 | 90:37 | 89 |
2
|
38 | 23 | 75:48 | 78 |
3
|
38 | 20 | 59:42 | 68 |
4
|
38 | 18 | 74:58 | 63 |
5
|
38 | 18 | 78:63 | 58 |
6
|
38 | 16 | 71:59 | 58 |
7
|
38 | 17 | 66:64 | 56 |
8
|
38 | 14 | 59:54 | 55 |
9
|
38 | 14 | 65:69 | 51 |
10
|
38 | 12 | 48:56 | 47 |
11
|
38 | 14 | 51:69 | 47 |
12
|
38 | 12 | 58:62 | 46 |
13
|
38 | 13 | 50:58 | 45 |
14
|
38 | 12 | 58:72 | 45 |
15
|
38 | 15 | 64:55 | 44 |
16
|
38 | 11 | 54:64 | 44 |
17
|
38 | 12 | 61:76 | 40 |
18
|
38 | 10 | 42:62 | 39 |
19
|
38 | 9 | 41:73 | 38 |
20
|
38 | 9 | 50:73 | 35 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)