Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 26:7 | 22 |
2
|
8 | 7 | 40:10 | 21 |
3
|
7 | 5 | 26:15 | 15 |
4
|
8 | 5 | 21:12 | 15 |
5
|
8 | 4 | 19:13 | 14 |
6
|
8 | 4 | 25:21 | 13 |
7
|
7 | 4 | 15:17 | 13 |
8
|
8 | 3 | 19:17 | 11 |
9
|
7 | 3 | 20:18 | 9 |
10
|
7 | 3 | 16:19 | 9 |
11
|
8 | 2 | 15:35 | 6 |
12
|
8 | 1 | 14:30 | 4 |
13
|
8 | 1 | 11:24 | 3 |
14
|
8 | 1 | 12:41 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.