Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 41:17 | 58 |
2
|
26 | 14 | 50:23 | 51 |
3
|
26 | 10 | 33:21 | 40 |
4
|
26 | 10 | 30:22 | 38 |
5
|
26 | 9 | 30:22 | 38 |
6
|
26 | 9 | 28:28 | 37 |
7
|
26 | 7 | 29:28 | 34 |
8
|
26 | 9 | 27:33 | 33 |
9
|
26 | 7 | 20:19 | 32 |
10
|
26 | 7 | 27:33 | 30 |
11
|
26 | 9 | 36:51 | 28 |
12
|
26 | 6 | 27:31 | 28 |
13
|
26 | 5 | 23:30 | 27 |
14
|
26 | 1 | 14:57 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Aparecida: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)