Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 5 | 13:8 | 69 |
2
|
10 | 6 | 15:8 | 64 |
3
|
10 | 8 | 21:8 | 64 |
4
|
10 | 3 | 16:21 | 50 |
5
|
10 | 3 | 13:19 | 49 |
6
|
10 | 1 | 7:21 | 43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Thăng hạng)
- Corvinul: +53 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe: +44 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Voluntari: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bihor: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Steaua Bucuresti: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chindia Targoviste: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)