Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 30:13 | 22 |
2
|
11 | 6 | 20:9 | 21 |
3
|
10 | 6 | 27:19 | 19 |
4
|
11 | 5 | 22:19 | 18 |
5
|
11 | 4 | 22:20 | 15 |
6
|
11 | 4 | 17:25 | 14 |
7
|
11 | 4 | 19:19 | 14 |
8
|
11 | 3 | 14:27 | 12 |
9
|
11 | 2 | 17:29 | 10 |
10
|
11 | 2 | 16:24 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.