Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sidama Bunna 33 16 38:20 58
2 Mechal 34 13 43:26 53
3 Negele Arsi Ketema 33 13 32:25 52
4 Hawassa 34 12 33:26 48
5 Ethio Electric 33 11 27:22 46
6 Ethiopia Bunna 34 12 36:37 46
7 St. George 34 12 28:30 46
8 Fasil Kenema 34 11 24:27 46
9 Bahir Dar Kenema 33 9 26:23 45
10 Welayta Dicha 33 9 32:29 43
11 Sheger Ketema 34 9 30:29 43
12 Hadiya Hossana 34 10 29:33 43
13 Ethiopian Insurance 33 9 28:25 42
14 Ethiopia Nigd Bank 33 10 40:38 42
15 Welwalo Adigrat 33 9 29:33 40
16 Adama City 33 8 30:33 39
17 Shire Endaselassie 34 8 21:28 38
18 Dire Dawa 34 7 22:38 35
19 Mekelle 70 Enderta 33 7 23:35 34
20 Arba Menche 34 6 27:41 32
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.