Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Bucuresti 12 9 27:7 29
2 FC Rapid Bucuresti 11 7 18:9 24
3 Univ. Craiova 11 7 25:9 23
4 Petrolul 11 6 14:15 19
5 U. Cluj 11 6 20:18 18
6 Farul Constanta 11 4 17:15 17
7 Corvinul 11 4 14:11 16
8 CFR Cluj 11 5 17:17 16
9 FCSB 11 4 14:17 15
10 FC Botosani 12 3 16:14 14
11 Sepsi Sf. Gheorghe 11 3 7:12 13
12 UTA Arad 11 3 14:17 12
13 Otelul 12 2 12:17 11
14 FC Arges 11 3 6:11 11
15 FC Voluntari 11 2 11:25 8
16 Csikszereda M. Ciuc 12 0 7:25 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.