Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 41:12 | 57 |
2
|
23 | 10 | 28:19 | 39 |
3
|
23 | 10 | 32:26 | 34 |
4
|
23 | 8 | 19:14 | 34 |
5
|
23 | 9 | 21:22 | 34 |
6
|
23 | 8 | 25:29 | 30 |
7
|
23 | 7 | 25:26 | 29 |
8
|
23 | 8 | 25:42 | 29 |
9
|
23 | 6 | 25:21 | 28 |
10
|
23 | 6 | 29:26 | 28 |
11
|
23 | 5 | 20:17 | 27 |
12
|
23 | 6 | 25:25 | 27 |
13
|
23 | 6 | 19:24 | 25 |
14
|
23 | 6 | 16:24 | 25 |
15
|
23 | 5 | 21:29 | 22 |
16
|
23 | 5 | 20:35 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.