Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 22:4 | 22 |
2
|
8 | 6 | 19:4 | 20 |
3
|
8 | 4 | 17:6 | 15 |
4
|
8 | 4 | 7:4 | 15 |
5
|
8 | 4 | 9:8 | 14 |
6
|
7 | 3 | 16:6 | 11 |
7
|
8 | 3 | 8:12 | 9 |
8
|
8 | 2 | 8:13 | 9 |
9
|
8 | 3 | 10:19 | 9 |
10
|
8 | 2 | 8:14 | 8 |
11
|
8 | 2 | 6:16 | 8 |
12
|
8 | 2 | 4:10 | 7 |
13
|
7 | 1 | 4:9 | 4 |
14
|
8 | 1 | 7:20 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.