Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 56:25 | 56 |
2
|
24 | 15 | 58:21 | 50 |
3
|
24 | 15 | 41:24 | 49 |
4
|
23 | 14 | 49:27 | 48 |
5
|
24 | 12 | 42:25 | 41 |
6
|
24 | 12 | 37:30 | 41 |
7
|
24 | 9 | 38:35 | 32 |
8
|
24 | 8 | 43:45 | 31 |
9
|
23 | 8 | 37:40 | 28 |
10
|
24 | 4 | 27:37 | 22 |
11
|
24 | 5 | 26:52 | 20 |
12
|
24 | 5 | 23:49 | 19 |
13
|
23 | 3 | 24:54 | 14 |
14
|
23 | 2 | 20:57 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.