Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 57:22 | 65 |
2
|
34 | 16 | 47:27 | 61 |
3
|
34 | 15 | 49:33 | 53 |
4
|
34 | 13 | 52:44 | 50 |
5
|
34 | 12 | 47:59 | 43 |
6
|
34 | 11 | 46:63 | 41 |
7
|
34 | 8 | 39:44 | 34 |
8
|
34 | 9 | 33:60 | 34 |
9
|
34 | 15 | 50:39 | 31 |
10
|
34 | 5 | 31:60 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)