Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 37:15 | 36 |
2
|
17 | 9 | 34:22 | 30 |
3
|
17 | 8 | 33:22 | 29 |
4
|
16 | 8 | 32:21 | 29 |
5
|
17 | 7 | 29:22 | 28 |
6
|
16 | 7 | 27:21 | 26 |
7
|
17 | 7 | 22:24 | 25 |
8
|
17 | 7 | 27:29 | 23 |
9
|
17 | 6 | 24:19 | 22 |
10
|
16 | 6 | 25:28 | 21 |
11
|
17 | 4 | 20:27 | 19 |
12
|
17 | 3 | 24:26 | 17 |
13
|
17 | 5 | 22:30 | 17 |
14
|
17 | 4 | 18:26 | 17 |
15
|
16 | 3 | 13:24 | 17 |
16
|
16 | 1 | 12:43 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.