Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 13:2 | 33 |
2
|
7 | 4 | 13:8 | 28 |
3
|
7 | 5 | 11:4 | 27 |
4
|
7 | 2 | 3:8 | 15 |
5
|
7 | 1 | 3:9 | 15 |
6
|
7 | 0 | 4:16 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Petrocub: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Zimbru Chisinau: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sheriff Tiraspol: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Balti: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Milsami: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dacia Buiucani: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 15:6 | 15 |
2
|
7 | 3 | 10:8 | 12 |
3
|
7 | 3 | 11:6 | 11 |
4
|
7 | 2 | 8:10 | 8 |
5
|
7 | 0 | 4:11 | 4 |
6
|
7 | 0 | 4:11 | 4 |
- Super Liga (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.