Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 29:7 | 21 |
2
|
6 | 5 | 29:4 | 16 |
3
|
7 | 4 | 21:9 | 14 |
4
|
6 | 3 | 23:15 | 10 |
5
|
6 | 3 | 20:15 | 9 |
6
|
6 | 2 | 9:19 | 6 |
7
|
6 | 1 | 13:27 | 3 |
8
|
6 | 1 | 5:31 | 3 |
9
|
6 | 0 | 4:26 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn Đội thắng)
- Premier League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.